Tháng 10 - Như Hoa

📊 BÁO CÁO BÀI VIẾT

Tổng: 00 Bài Mới | Free: 00 Bài Cũ
Đã đăng: 00 Bài Mới | 00 Bài Cũ

💡 Tỷ lệ quy đổi: 4 bài tương tác (hỏi đánh giá, trải nghiệm khách hàng)= 1 bài quảng cáo; 10 lần duyệt lại = 1 bài quảng cáo

💬 Lưu ý về kênh liên hệ:

  • ✅ Bình luận tại đây: Tất cả công việc chung (kênh chính thức)

  • 📱 Liên hệ Zalo: Chỉ khi cần hỗ trợ xem trước bài viết trước khi đăng lên nhóm

Chưa có File thống kế

Bạn muốn gửi File ảnh cho tôi, vui lòng gửi qua nút phía dưới:

📊 Bảng thống kê của Độ tuổi
Age range Women % women Men % men
13-17 1214 0.3% 398 0.1%
18-24 46870 13.2% 7271 2.1%
25-34 190659 53.8% 20020 5.6%
35-44 60950 17.2% 8037 2.3%
45-54 11137 3.1% 2272 0.6%
55-64 3231 0.9% 758 0.2%
65+ 1370 0.4% 389 0.1%
📊 Bảng thống kê của Thành phố:
Top towns and cities Value
Hanoi, Vietnam 83,604
Ho Chi Minh City, Vietnam 67,541
Yen Nguu, Hanoi, Vietnam 9,315
Hai Phong, Haiphong, Vietnam 7,391
Da Nang, Vietnam 5,676
Biên Hòa, Đồng Nai Province, Vietnam 4,134
Bac Ninh, Bắc Ninh Province, Vietnam 3,421
Thanh Hóa, Thanh Hóa Province, Vietnam 3,350
Thu Dau Mot, Bình Dương Province, Vietnam 2,980
Thái Nguyên, Thái Nguyên Province, Vietnam 2,742
Buon Me Thuot, Đắk Lắk Province, Vietnam 2,701
Hai Duong, Hải Dương Province, Vietnam 2,624
Can Tho, Cần Thơ, Vietnam 2,499
Nha Trang, Khánh Hòa Province, Vietnam 2,266
Quang Nam, Quảng Nam Province, Vietnam 2,261
Ha Long, Quảng Ninh Province, Vietnam 2,151
Vinh, Nghệ An Province, Vietnam 2,144
Bac Giang, Bắc Giang Province, Vietnam 2,139
Người nước ngoài:
Singapore, Singapore 876
Seoul, South Korea 658
Sydney, NSW, Australia 609
Melbourne, VIC, Australia 533
Phnom Penh, Cambodia 500
Taoyüan, Taoyuan City, Taiwan 475
Kuala Lumpur, Malaysia 435
Berlin, Germany 414
Dhaka, Dhaka Division, Bangladesh 37
📊 Bảng thống kê của Quốc gia
Vietnam 331,662
United States 4,593
Japan 3,518
South Korea 2,537
Cambodia 2,276
Taiwan 2,173
Australia 1,624
Malaysia 1,585
Germany 1,490
Singapore 894
Canada 813
India 744
Bangladesh 675
United Kingdom 576